結構調整 jié gòu tiáo zhěng · kết cấu điều chỉnh Hán Việt: kết cấu điều chỉnh · Pinyin: jié gòu tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinjié gòu tiáo zhěngHán Việtkết cấu điều chỉnhCấu tạo結 + 構 + 調 + 整 · kết + cấu + điều + chỉnh nghĩa thành phần: kết + cấu + điều + chỉnh Nghĩa EngCihui 結構調整 iégòu tiáozhěng n. restructuring