結構調整貸款

jié gòu tiáo zhěng dài kuǎnkết cấu điều chỉnh thải khoản

Hán Việt: kết cấu điều chỉnh thải khoản · Pinyin: jié gòu tiáo zhěng dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 貸 (thải) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vay điều chỉnh cấu trúc

Đức

  • Handedict Anleihe für Strukturregulierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构化分析 · 结构拙劣的 · 结构牢固的 · 结构语言学 · 结构主义语法 · 结构学构词法 · 結構排列形式 · 结构模拟语言