結構較弱 jié gòu jiào ruò · kết cấu giác nhược Hán Việt: kết cấu giác nhược · Pinyin: jié gòu jiào ruò Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 較 (giác) + 弱 (nhược)Pinyinjié gòu jiào ruòHán Việtkết cấu giác nhượcCấu tạo結 + 構 + 較 + 弱 · kết + cấu + giác + nhược nghĩa thành phần: kết + cấu + giác + nhược