結構鏡質體 kết cấu kính chất thể Hán Việt: kết cấu kính chất thể Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 鏡 (kính) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtkết cấu kính chất thểCấu tạo結 + 構 + 鏡 + 質 + 體 · kết + cấu + kính + chất + thể nghĩa thành phần: kết + cấu + kính + chất + thể