結盟自由 jié méng zì yóu · kết minh tự do Hán Việt: kết minh tự do · Pinyin: jié méng zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 盟 (minh) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinjié méng zì yóuHán Việtkết minh tự doCấu tạo結 + 盟 + 自 + 由 · kết + minh + tự + do nghĩa thành phần: kết + minh + tự + do