結石形成 kết thạch hình thành Hán Việt: kết thạch hình thành Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtkết thạch hình thànhCấu tạo結 + 石 + 形 + 成 · kết + thạch + hình + thành nghĩa thành phần: kết + thạch + hình + thành