結石症的 kết thạch chứng đích Hán Việt: kết thạch chứng đích Tổng quan (y học) có sỏi (thận) Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 症 (chứng) + 的 (đích)Hán Việtkết thạch chứng đíchCấu tạo結 + 石 + 症 + 的 · kết + thạch + chứng + đích nghĩa thành phần: kết + thạch + chứng + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) có sỏi (thận)