結算手段 jié suàn shǒu duàn · kết toán thủ đoạn Hán Việt: kết toán thủ đoạn · Pinyin: jié suàn shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinjié suàn shǒu duànHán Việtkết toán thủ đoạnCấu tạo結 + 算 + 手 + 段 · kết + toán + thủ + đoạn nghĩa thành phần: kết + toán + thủ + đoạn