結算界限 jié suàn jiè xiàn · kết toán giới hạn Hán Việt: kết toán giới hạn · Pinyin: jié suàn jiè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 界 (giới) + 限 (hạn)Pinyinjié suàn jiè xiànHán Việtkết toán giới hạnCấu tạo結 + 算 + 界 + 限 · kết + toán + giới + hạn nghĩa thành phần: kết + toán + giới + hạn