結算資金 jié suàn zī jīn · kết toán tư kim Hán Việt: kết toán tư kim · Pinyin: jié suàn zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 算 (toán) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinjié suàn zī jīnHán Việtkết toán tư kimCấu tạo結 + 算 + 資 + 金 · kết + toán + tư + kim nghĩa thành phần: kết + toán + tư + kim