結節狀的 kết tiết trạng đích Hán Việt: kết tiết trạng đích Tổng quan mắc bệnh lao; có tính chất lao Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtkết tiết trạng đíchCấu tạo結 + 節 + 狀 + 的 · kết + tiết + trạng + đích nghĩa thành phần: kết + tiết + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui mắc bệnh lao; có tính chất lao