結綺臨春 jié qǐ lín chūn · kết khỉ lâm xuân Hán Việt: kết khỉ lâm xuân · Pinyin: jié qǐ lín chūn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 綺 (khỉ) + 臨 (lâm) + 春 (xuân)Pinyinjié qǐ lín chūnHán Việtkết khỉ lâm xuânCấu tạo結 + 綺 + 臨 + 春 · kết + khỉ + lâm + xuân nghĩa thành phần: kết + khỉ + lâm + xuân