结缘八讲 kết duyến bát giảng Hán Việt: kết duyến bát giảng Tổng quan kết duyên bát giảng (行事)見八講條。☸ Cấu tạo: 结 (kết) + 缘 (duyến) + 八 (bát) + 讲 (giảng)Hán Việtkết duyến bát giảngCấu tạo结 + 缘 + 八 + 讲 · kết + duyến + bát + giảng nghĩa thành phần: kết + duyến + bát + giảng Nghĩa ViệtCihui kết duyên bát giảng (行事)見八講條。☸