結腸鏡檢查
kết tràng kính kiểm tra
Hán Việt: kết tràng kính kiểm tra · Pinyin: jié cháng jìng jiǎn chá
Tổng quan
nội soi đại tràng
Cấu tạo: 結 (kết) + 腸 (tràng) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
Nghĩa
Việt
- Cihui nội soi đại tràng
Eng
- CC-CEDICT colonoscopy
- Cihui colonoscopy