結膜乾燥 kết mô kiền táo Hán Việt: kết mô kiền táo Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 膜 (mô) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việtkết mô kiền táoCấu tạo結 + 膜 + 乾 + 燥 · kết + mô + kiền + táo nghĩa thành phần: kết + mô + kiền + táo