結轉行業 jié zhuǎn xíng yè · kết chuyển hành nghiệp Hán Việt: kết chuyển hành nghiệp · Pinyin: jié zhuǎn xíng yè Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 轉 (chuyển) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyinjié zhuǎn xíng yèHán Việtkết chuyển hành nghiệpCấu tạo結 + 轉 + 行 + 業 · kết + chuyển + hành + nghiệp nghĩa thành phần: kết + chuyển + hành + nghiệp