絕世之姿 tuyệt thế chi tư Hán Việt: tuyệt thế chi tư Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 世 (thế) + 之 (chi) + 姿 (tư)Hán Việttuyệt thế chi tưCấu tạo絕 + 世 + 之 + 姿 · tuyệt + thế + chi + tư nghĩa thành phần: tuyệt + thế + chi + tư Nghĩa EngCihui 絕世之姿 uéshìzhīzī n. a paragon of beauty