絕世出塵
tuyệt thế xuất trần
Hán Việt: tuyệt thế xuất trần · Pinyin: jué shì chū chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遠離世俗,超脫塵世。《聊齋志異.卷八.局詐》:「遂鼓『御風曲』,其聲冷冷,有絕世出塵之意。」也作「絕俗離世」。
Hán Việt: tuyệt thế xuất trần · Pinyin: jué shì chū chén