絕世無倫

jué shì wú lún tuyệt thế vô luân

Hán Việt: tuyệt thế vô luân · Pinyin: jué shì wú lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thế) + (vô) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冠絕當世,超過同輩的人。宋.張君房《雲笈七籤.卷四.上清源流經目註序》:「其第三子,名玉斧……,道德淳瑩,絕世無倫。」也作「絕世超倫」。