绝人意表

jué rén yì biǎo tuyệt nhân ý biểu

Hán Việt: tuyệt nhân ý biểu · Pinyin: jué rén yì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (nhân) + (ý) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕,超過。「絕人意表」猶「出人意表」。見「出人意表」條。