绝人意表 jué rén yì biǎo · tuyệt nhân ý biểu Hán Việt: tuyệt nhân ý biểu · Pinyin: jué rén yì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 人 (nhân) + 意 (ý) + 表 (biểu)Pinyinjué rén yì biǎoHán Việttuyệt nhân ý biểuCấu tạo绝 + 人 + 意 + 表 · tuyệt + nhân + ý + biểu nghĩa thành phần: tuyệt + nhân + ý + biểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絕,超過。「絕人意表」猶「出人意表」。見「出人意表」條。