絕仁棄義

jué rén qì yì tuyệt nhân khí nghĩa

Hán Việt: tuyệt nhân khí nghĩa · Pinyin: jué rén qì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (nhân) + (khí) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棄絕仁義,回復到人純樸的本性。是老子無為而治的思想。《老子》第一九章:「絕仁棄義,民復孝慈。」