絕倫超羣 tuyệt luân siêu quần Hán Việt: tuyệt luân siêu quần Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 倫 (luân) + 超 (siêu) + 羣 (quần)Hán Việttuyệt luân siêu quầnCấu tạo絕 + 倫 + 超 + 羣 · tuyệt + luân + siêu + quần nghĩa thành phần: tuyệt + luân + siêu + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獨一無二,超越群倫。《三國演義》第六五回:「孟起雖雄烈過人,亦乃黥布、彭越之徒耳;當與翼德並驅爭先,猶未及美髯公之絕倫超群也。」