絕倫逸羣 jué lún yì qún · tuyệt luân dật quần Hán Việt: tuyệt luân dật quần · Pinyin: jué lún yì qún Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 倫 (luân) + 逸 (dật) + 羣 (quần)Pinyinjué lún yì qúnHán Việttuyệt luân dật quầnCấu tạo絕 + 倫 + 逸 + 羣 · tuyệt + luân + dật + quần nghĩa thành phần: tuyệt + luân + dật + quần