絕功棄利

tuyệt công khí lợi

Hán Việt: tuyệt công khí lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (công) + (khí) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕功棄利 uégōngqìlì f.e. work for neither money nor prestige