絕口不道

jué kǒu bù dào tuyệt khẩu bất đạo

Hán Việt: tuyệt khẩu bất đạo · Pinyin: jué kǒu bù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (khẩu) + (bất) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉口不言,保持緘默。《漢書.卷七四.丙吉傳》:「吉為人深厚,不伐善。自曾孫遭遇,吉絕口不道前恩,故朝廷莫能明其功也。」