絕國殊俗 jué guó shū sú · tuyệt quốc thù tục Hán Việt: tuyệt quốc thù tục · Pinyin: jué guó shū sú Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 國 (quốc) + 殊 (thù) + 俗 (tục)Pinyinjué guó shū súHán Việttuyệt quốc thù tụcCấu tạo絕 + 國 + 殊 + 俗 · tuyệt + quốc + thù + tục nghĩa thành phần: tuyệt + quốc + thù + tục