絕地任務 jué de rèn wu · tuyệt địa nhâm vụ Hán Việt: tuyệt địa nhâm vụ · Pinyin: jué de rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 地 (địa) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinjué de rèn wuHán Việttuyệt địa nhâm vụCấu tạo絕 + 地 + 任 + 務 · tuyệt + địa + nhâm + vụ nghĩa thành phần: tuyệt + địa + nhâm + vụ