絕域異方

jué yù yì fāng tuyệt vực dị phương

Hán Việt: tuyệt vực dị phương · Pinyin: jué yù yì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (vực) + (dị) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊遠的異地。宋.蘇軾〈御試制科策〉:「朝廷置靈武于度外幾百年矣,議者以為絕域異方,義不敢近,而況於取之乎?」