絕對主權

tuyệt đối chủ quyền

Hán Việt: tuyệt đối chủ quyền

Tổng quan

chủ quyền tuyệt đối, (như) autarky

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (chủ) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ quyền tuyệt đối, (như) autarky