絕對主義
tuyệt đối chủ nghĩa
Hán Việt: tuyệt đối chủ nghĩa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種純幾何抽象繪畫活動。利用象徵符號表達直接感受,不倚靠觀察或觸摸,以正方形、三角形或圓形圖案衍生出各種形態,結構中呈現出原始的韻律感。
Eng
- Cihui 絕對主義 uéduìzhǔyì n. <phil.> absolutism