絕對偏差 jué duì piān chā · tuyệt đối thiên soa Hán Việt: tuyệt đối thiên soa · Pinyin: jué duì piān chā Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyinjué duì piān chāHán Việttuyệt đối thiên soaCấu tạo絕 + 對 + 偏 + 差 · tuyệt + đối + thiên + soa nghĩa thành phần: tuyệt + đối + thiên + soa