絕對優勢 jué duì yòu shì · tuyệt đối ưu thế Hán Việt: tuyệt đối ưu thế · Pinyin: jué duì yòu shì Tổng quan ưu thế tuyệt đối Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Pinyinjué duì yòu shìHán Việttuyệt đối ưu thếCấu tạo絕 + 對 + 優 + 勢 · tuyệt + đối + ưu + thế nghĩa thành phần: tuyệt + đối + ưu + thế Nghĩa ViệtCihui ưu thế tuyệt đối