絕對可靠 jué duì kě kào · tuyệt đối khả kháo Hán Việt: tuyệt đối khả kháo · Pinyin: jué duì kě kào Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 可 (khả) + 靠 (kháo)Pinyinjué duì kě kàoHán Việttuyệt đối khả kháoCấu tạo絕 + 對 + 可 + 靠 · tuyệt + đối + khả + kháo nghĩa thành phần: tuyệt + đối + khả + kháo