絕對收斂 jué duì shōu liàn · tuyệt đối thu liễm Hán Việt: tuyệt đối thu liễm · Pinyin: jué duì shōu liàn Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 收 (thu) + 斂 (liễm)Pinyinjué duì shōu liànHán Việttuyệt đối thu liễmCấu tạo絕 + 對 + 收 + 斂 · tuyệt + đối + thu + liễm nghĩa thành phần: tuyệt + đối + thu + liễm