絕對數字

jué duì shù zì tuyệt đối sổ tự

Hán Việt: tuyệt đối sổ tự · Pinyin: jué duì shù zì

Tổng quan

số tuyệt đối (khác với tương đối)

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (sổ) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số tuyệt đối (khác với tương đối)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在比較時,為求同一計算基礎,而選取某個單位做比較的基礎,換成該單位的數字,即稱為「絕對數字」。如在比較價格時,通常以美元為比較單位,換成美元的數字,即可稱為「絕對數字」。

Eng

  • CC-CEDICT absolute (as opposed to relative) number
  • Cihui absolute (as opposed to relative) number