絕對星等 jué duì xīng děng · tuyệt đối tinh đẳng Hán Việt: tuyệt đối tinh đẳng · Pinyin: jué duì xīng děng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 星 (tinh) + 等 (đẳng)Pinyinjué duì xīng děngHán Việttuyệt đối tinh đẳngCấu tạo絕 + 對 + 星 + 等 · tuyệt + đối + tinh + đẳng nghĩa thành phần: tuyệt + đối + tinh + đẳng