絕對測定 jué duì cè dìng · tuyệt đối trắc định Hán Việt: tuyệt đối trắc định · Pinyin: jué duì cè dìng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 測 (trắc) + 定 (định)Pinyinjué duì cè dìngHán Việttuyệt đối trắc địnhCấu tạo絕 + 對 + 測 + 定 · tuyệt + đối + trắc + định nghĩa thành phần: tuyệt + đối + trắc + định