絕對真空 jué duì zhēn kōng · tuyệt đối chân không Hán Việt: tuyệt đối chân không · Pinyin: jué duì zhēn kōng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 真 (chân) + 空 (không)Pinyinjué duì zhēn kōngHán Việttuyệt đối chân khôngCấu tạo絕 + 對 + 真 + 空 · tuyệt + đối + chân + không nghĩa thành phần: tuyệt + đối + chân + không