絕對程序 jué duì chéng xù · tuyệt đối trình tự Hán Việt: tuyệt đối trình tự · Pinyin: jué duì chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinjué duì chéng xùHán Việttuyệt đối trình tựCấu tạo絕 + 對 + 程 + 序 · tuyệt + đối + trình + tự nghĩa thành phần: tuyệt + đối + trình + tự