絕對速度 jué duì sù dù · tuyệt đối tốc độ Hán Việt: tuyệt đối tốc độ · Pinyin: jué duì sù dù Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinjué duì sù dùHán Việttuyệt đối tốc độCấu tạo絕 + 對 + 速 + 度 · tuyệt + đối + tốc + độ nghĩa thành phần: tuyệt + đối + tốc + độ