絕對連續

jué duì lián xù tuyệt đối liên tục

Hán Việt: tuyệt đối liên tục · Pinyin: jué duì lián xù

Tổng quan

liên tục tuyệt đối (toán)

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (liên) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tục tuyệt đối (toán)

Eng

  • CC-CEDICT absolutely continuous (math.)
  • Cihui absolutely continuous (math.)