絕對量度 jué duì liáng dù · tuyệt đối lượng độ Hán Việt: tuyệt đối lượng độ · Pinyin: jué duì liáng dù Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 量 (lượng) + 度 (độ)Pinyinjué duì liáng dùHán Việttuyệt đối lượng độCấu tạo絕 + 對 + 量 + 度 · tuyệt + đối + lượng + độ nghĩa thành phần: tuyệt + đối + lượng + độ