絕對高度

jué duì gāo dù tuyệt đối cao độ

Hán Việt: tuyệt đối cao độ · Pinyin: jué duì gāo dù

Tổng quan

độ cao tuyệt đối

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (cao) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cao tuyệt đối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以平均海平面為標準的高度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以平均海水面做标准的高度。

Eng

  • Cihui 絕對高度 uéduì gāodù n. absolute height