絕對高程 jué duì gāo chéng · tuyệt đối cao trình Hán Việt: tuyệt đối cao trình · Pinyin: jué duì gāo chéng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 高 (cao) + 程 (trình)Pinyinjué duì gāo chéngHán Việttuyệt đối cao trìnhCấu tạo絕 + 對 + 高 + 程 · tuyệt + đối + cao + trình nghĩa thành phần: tuyệt + đối + cao + trình