絕少分甘 jué shǎo fēn gān · tuyệt thiểu phân cam Hán Việt: tuyệt thiểu phân cam · Pinyin: jué shǎo fēn gān Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 少 (thiểu) + 分 (phân) + 甘 (cam)Pinyinjué shǎo fēn gānHán Việttuyệt thiểu phân camCấu tạo絕 + 少 + 分 + 甘 · tuyệt + thiểu + phân + cam nghĩa thành phần: tuyệt + thiểu + phân + cam