絕後光前

jué hòu guāng qián tuyệt hậu quang tiền

Hán Việt: tuyệt hậu quang tiền · Pinyin: jué hòu guāng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (hậu) + (quang) + (tiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱頌他人的德行或成就超越古今。《文選.沈約.齊故安陸昭王碑文》:「喬嶽峻峙,命世興賢。膺期誕德,絕後光前。」《法苑珠林》卷一○○:「顯慶之際,……造繡像一格,舉高十有二丈,驚目駭聽,絕後光前。」也作「光前絕後」。