絕德至行 jué dé zhì xíng · tuyệt đức chí hành Hán Việt: tuyệt đức chí hành · Pinyin: jué dé zhì xíng Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 德 (đức) + 至 (chí) + 行 (hành)Pinyinjué dé zhì xíngHán Việttuyệt đức chí hànhCấu tạo絕 + 德 + 至 + 行 · tuyệt + đức + chí + hành nghĩa thành phần: tuyệt + đức + chí + hành