絕緣綁帶 tuyệt duyến bảng đái Hán Việt: tuyệt duyến bảng đái Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 綁 (bảng) + 帶 (đái)Hán Việttuyệt duyến bảng đáiCấu tạo絕 + 緣 + 綁 + 帶 · tuyệt + duyến + bảng + đái nghĩa thành phần: tuyệt + duyến + bảng + đái