絕緣裝置 jué yuán zhuāng zhì · tuyệt duyến trang trí Hán Việt: tuyệt duyến trang trí · Pinyin: jué yuán zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjué yuán zhuāng zhìHán Việttuyệt duyến trang tríCấu tạo絕 + 緣 + 裝 + 置 · tuyệt + duyến + trang + trí nghĩa thành phần: tuyệt + duyến + trang + trí