絕緣電阻 tuyệt duyến điện trở Hán Việt: tuyệt duyến điện trở Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 電 (điện) + 阻 (trở)Hán Việttuyệt duyến điện trởCấu tạo絕 + 緣 + 電 + 阻 · tuyệt + duyến + điện + trở nghĩa thành phần: tuyệt + duyến + điện + trở